Từ vựng
密集
みっしゅう
vocabulary vocab word
tập trung dày đặc
tụ tập thành cụm
sắp xếp sát nhau
bầy đàn
密集 密集 みっしゅう tập trung dày đặc, tụ tập thành cụm, sắp xếp sát nhau, bầy đàn
Ý nghĩa
tập trung dày đặc tụ tập thành cụm sắp xếp sát nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0