Từ vựng
寂
じゃく
vocabulary vocab word
vẻ cổ kính
dáng vẻ xưa cũ
sự giản dị thanh lịch
giọng hát điêu luyện
寂 寂-2 じゃく vẻ cổ kính, dáng vẻ xưa cũ, sự giản dị thanh lịch, giọng hát điêu luyện
Ý nghĩa
vẻ cổ kính dáng vẻ xưa cũ sự giản dị thanh lịch
Luyện viết
Nét: 1/11