Từ vựng
家計
かけい
vocabulary vocab word
kinh tế gia đình
tài chính gia đình
家計 家計 かけい kinh tế gia đình, tài chính gia đình
Ý nghĩa
kinh tế gia đình và tài chính gia đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かけい
vocabulary vocab word
kinh tế gia đình
tài chính gia đình