Từ vựng
家蝙蝠
いえこうもり
vocabulary vocab word
Dơi nhà Nhật Bản (Pipistrellus abramus)
家蝙蝠 家蝙蝠 いえこうもり Dơi nhà Nhật Bản (Pipistrellus abramus)
Ý nghĩa
Dơi nhà Nhật Bản (Pipistrellus abramus)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いえこうもり
vocabulary vocab word
Dơi nhà Nhật Bản (Pipistrellus abramus)