Từ vựng
家族団欒
かぞくだんらん
vocabulary vocab word
quây quần gia đình hạnh phúc
ngồi quây quần trò chuyện cùng gia đình
sự hòa thuận trong gia đình
家族団欒 家族団欒 かぞくだんらん quây quần gia đình hạnh phúc, ngồi quây quần trò chuyện cùng gia đình, sự hòa thuận trong gia đình
Ý nghĩa
quây quần gia đình hạnh phúc ngồi quây quần trò chuyện cùng gia đình và sự hòa thuận trong gia đình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0