Từ vựng
害虫
がいちゅう
vocabulary vocab word
côn trùng gây hại
côn trùng có hại
sâu bọ
động vật gây hại
害虫 害虫 がいちゅう côn trùng gây hại, côn trùng có hại, sâu bọ, động vật gây hại
Ý nghĩa
côn trùng gây hại côn trùng có hại sâu bọ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0