Từ vựng
宣告
せんこく
vocabulary vocab word
bản án
phán quyết
tuyên bố
宣告 宣告 せんこく bản án, phán quyết, tuyên bố
Ý nghĩa
bản án phán quyết và tuyên bố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんこく
vocabulary vocab word
bản án
phán quyết
tuyên bố