Từ vựng
実現
じつげん
vocabulary vocab word
triển khai (ví dụ: một hệ thống)
hiện thực hóa
hiện thực hóa
thực hiện
thực hiện
hiện thực hóa
hiện thực hóa
実現 実現 じつげん triển khai (ví dụ: một hệ thống), hiện thực hóa, hiện thực hóa, thực hiện, thực hiện, hiện thực hóa, hiện thực hóa
Ý nghĩa
triển khai (ví dụ: một hệ thống) hiện thực hóa và thực hiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0