Từ vựng
実り
みのり
vocabulary vocab word
sự chín (của cây trồng)
vụ mùa
thu hoạch
実り 実り みのり sự chín (của cây trồng), vụ mùa, thu hoạch
Ý nghĩa
sự chín (của cây trồng) vụ mùa và thu hoạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みのり
vocabulary vocab word
sự chín (của cây trồng)
vụ mùa
thu hoạch