Từ vựng
実しやか
まことしやか
vocabulary vocab word
có vẻ hợp lý (nhưng không đúng)
đáng tin (ví dụ: lời nói dối)
nghe có vẻ thật
tưởng như thật
実しやか 実しやか まことしやか có vẻ hợp lý (nhưng không đúng), đáng tin (ví dụ: lời nói dối), nghe có vẻ thật, tưởng như thật
Ý nghĩa
có vẻ hợp lý (nhưng không đúng) đáng tin (ví dụ: lời nói dối) nghe có vẻ thật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0