Từ vựng
まことしやか実しやか まことしやか実しやか まことしやか実しやか

Ý nghĩa

có vẻ hợp lý (nhưng không đúng) đáng tin (ví dụ: lời nói dối) nghe có vẻ thật

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠