Từ vựng
実
そーじみ
vocabulary vocab word
người thật
người đó
vật thật
hàng thật
実 実-5 そーじみ người thật, người đó, vật thật, hàng thật
Ý nghĩa
người thật người đó vật thật
Luyện viết
Nét: 1/8
そーじみ
vocabulary vocab word
người thật
người đó
vật thật
hàng thật