Từ vựng
実
まこと
vocabulary vocab word
sự thật
thực tế
sự kiện
sự chân thành
sự trung thực
lòng trung thành
thiện chí
thật vậy
thực sự
hoàn toàn
thật sự
thực ra
rất
khá
実 実-3 まこと sự thật, thực tế, sự kiện, sự chân thành, sự trung thực, lòng trung thành, thiện chí, thật vậy, thực sự, hoàn toàn, thật sự, thực ra, rất, khá
Ý nghĩa
sự thật thực tế sự kiện
Luyện viết
Nét: 1/8