Từ vựng
宝箱
たからばこ
vocabulary vocab word
rương báu
hòm kho báu
宝箱 宝箱 たからばこ rương báu, hòm kho báu
Ý nghĩa
rương báu và hòm kho báu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たからばこ
vocabulary vocab word
rương báu
hòm kho báu