Từ vựng
宝庫
ほうこ
vocabulary vocab word
kho báu
kho tàng
nhà kho
nơi lưu trữ
mỏ vàng
nguồn phong phú
宝庫 宝庫 ほうこ kho báu, kho tàng, nhà kho, nơi lưu trữ, mỏ vàng, nguồn phong phú
Ý nghĩa
kho báu kho tàng nhà kho
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0