Từ vựng
宜しい
よろしい
vocabulary vocab word
tốt
được
ổn
tốt đẹp
rất tốt
sẽ làm
có thể
có khả năng
宜しい 宜しい よろしい tốt, được, ổn, tốt đẹp, rất tốt, sẽ làm, có thể, có khả năng
Ý nghĩa
tốt được ổn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0