Từ vựng
よろしい
よろしい
vocabulary vocab word
tốt
được
ổn
tốt đẹp
rất tốt
sẽ làm
có thể
có khả năng
よろしい よろしい よろしい tốt, được, ổn, tốt đẹp, rất tốt, sẽ làm, có thể, có khả năng
Ý nghĩa
tốt được ổn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0