Từ vựng
宛名書き
あてながき
vocabulary vocab word
viết địa chỉ (trên phong bì)
宛名書き 宛名書き あてながき viết địa chỉ (trên phong bì)
Ý nghĩa
viết địa chỉ (trên phong bì)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あてながき
vocabulary vocab word
viết địa chỉ (trên phong bì)