Từ vựng
宛て字
あてじ
vocabulary vocab word
chữ Hán dùng làm ký hiệu ngữ âm
ký tự tương đương ngữ âm
ký tự thay thế
ateji
chữ Hán dùng theo nghĩa
không theo cách đọc
宛て字 宛て字 あてじ chữ Hán dùng làm ký hiệu ngữ âm, ký tự tương đương ngữ âm, ký tự thay thế, ateji, chữ Hán dùng theo nghĩa, không theo cách đọc
Ý nghĩa
chữ Hán dùng làm ký hiệu ngữ âm ký tự tương đương ngữ âm ký tự thay thế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0