Từ vựng
宛て名
あてな
vocabulary vocab word
tên và địa chỉ (trên phong bì
v.v.)
tên người nhận
người nhận
宛て名 宛て名 あてな tên và địa chỉ (trên phong bì, v.v.), tên người nhận, người nhận
Ý nghĩa
tên và địa chỉ (trên phong bì v.v.) tên người nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0