Từ vựng
定数
ていすう
vocabulary vocab word
số cố định
số đại biểu tối thiểu
hằng số
bất biến
hằng
số phận
定数 定数 ていすう số cố định, số đại biểu tối thiểu, hằng số, bất biến, hằng, số phận
Ý nghĩa
số cố định số đại biểu tối thiểu hằng số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0