Từ vựng
宙を飛ぶ
ちゅーをとぶ
vocabulary vocab word
bay trên không trung
chạy nhanh đến mức chân không chạm đất
宙を飛ぶ 宙を飛ぶ ちゅーをとぶ bay trên không trung, chạy nhanh đến mức chân không chạm đất
Ý nghĩa
bay trên không trung và chạy nhanh đến mức chân không chạm đất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0