Từ vựng
官吏
かんり
vocabulary vocab word
công chức
viên chức nhà nước
cán bộ công chức
官吏 官吏 かんり công chức, viên chức nhà nước, cán bộ công chức
Ý nghĩa
công chức viên chức nhà nước và cán bộ công chức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0