Từ vựng
宏大無辺
こーだいむへん
vocabulary vocab word
vô biên
vô tận
mênh mông
宏大無辺 宏大無辺 こーだいむへん vô biên, vô tận, mênh mông
Ý nghĩa
vô biên vô tận và mênh mông
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こーだいむへん
vocabulary vocab word
vô biên
vô tận
mênh mông