Từ vựng
こうだいむへん
こうだいむへん
vocabulary vocab word
vô biên
vô tận
mênh mông
こうだいむへん こうだいむへん こうだいむへん vô biên, vô tận, mênh mông
Ý nghĩa
vô biên vô tận và mênh mông
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
こうだいむへん
vocabulary vocab word
vô biên
vô tận
mênh mông