Từ vựng
宇宙人
うちゅうじん
vocabulary vocab word
người ngoài hành tinh
sinh vật ngoài trái đất
sinh vật ngoài hành tinh
宇宙人 宇宙人 うちゅうじん người ngoài hành tinh, sinh vật ngoài trái đất, sinh vật ngoài hành tinh
Ý nghĩa
người ngoài hành tinh sinh vật ngoài trái đất và sinh vật ngoài hành tinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0