Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
學習
がくしゅー
vocabulary vocab word
học tập
nghiên cứu
學習
gakushuu
學習
學習
がくしゅー
học tập, nghiên cứu
が
く
しゅ
う
學
習
が
く
しゅ
う
學
習
が
く
しゅ
う
學
習
Ý nghĩa
học tập
và
nghiên cứu
học tập, nghiên cứu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
がくしゅう
học tập, nghiên cứu
Phân tích thành phần
學習
học tập, nghiên cứu
がくしゅう
學
học tập, kiến thức, trường học
まな.ぶ, ガク
𦥯
冖
( CDP-8B64 )
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
𦥑
( 臼 )
匚
( CDP-8CAC )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
爻
pha trộn với, giao thiệp với, tham gia vào...
まじ.わる, コウ, ギョウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
習
học
なら.う, なら.い, シュウ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.