Từ vựng
学舎
まなびや
vocabulary vocab word
trường học
tòa nhà trường học
ngôi trường
学舎 学舎-2 まなびや trường học, tòa nhà trường học, ngôi trường
Ý nghĩa
trường học tòa nhà trường học và ngôi trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0