Từ vựng
学績
がくせき
vocabulary vocab word
kết quả học tập
thành tích học tập
学績 学績 がくせき kết quả học tập, thành tích học tập
Ý nghĩa
kết quả học tập và thành tích học tập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくせき
vocabulary vocab word
kết quả học tập
thành tích học tập