Từ vựng
学童
がくどう
vocabulary vocab word
học sinh tiểu học
học trò
dịch vụ giữ trẻ sau giờ học
学童 学童 がくどう học sinh tiểu học, học trò, dịch vụ giữ trẻ sau giờ học
Ý nghĩa
học sinh tiểu học học trò và dịch vụ giữ trẻ sau giờ học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0