Từ vựng
学歴
がくれき
vocabulary vocab word
học vấn
bằng cấp
lý lịch học tập
学歴 学歴 がくれき học vấn, bằng cấp, lý lịch học tập
Ý nghĩa
học vấn bằng cấp và lý lịch học tập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がくれき
vocabulary vocab word
học vấn
bằng cấp
lý lịch học tập