Từ vựng
学徒
がくと
vocabulary vocab word
học sinh
người theo học
học sinh và học trò
学徒 学徒 がくと học sinh, người theo học, học sinh và học trò
Ý nghĩa
học sinh người theo học và học sinh và học trò
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0