Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
孤島
ことう
vocabulary vocab word
đảo hoang
đảo cô lập
孤島
kotou
孤島
孤島
ことう
đảo hoang, đảo cô lập
こ
と
う
孤
島
こ
と
う
孤
島
こ
と
う
孤
島
Ý nghĩa
đảo hoang
và
đảo cô lập
đảo hoang, đảo cô lập
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
孤島
đảo hoang, đảo cô lập
ことう
孤
trẻ mồ côi, cô đơn
コ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
瓜
dưa
うり, カ, ケ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
島
đảo
しま, トウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
山
núi
やま, サン, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.