Từ vựng
季冬
きとう
vocabulary vocab word
cuối mùa đông
tháng Chạp
季冬 季冬 きとう cuối mùa đông, tháng Chạp
Ý nghĩa
cuối mùa đông và tháng Chạp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きとう
vocabulary vocab word
cuối mùa đông
tháng Chạp