Từ vựng
孟浪
もーろー
vocabulary vocab word
cẩu thả
lộn xộn
luộm thuộm
bất cẩn
孟浪 孟浪 もーろー cẩu thả, lộn xộn, luộm thuộm, bất cẩn
Ý nghĩa
cẩu thả lộn xộn luộm thuộm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もーろー
vocabulary vocab word
cẩu thả
lộn xộn
luộm thuộm
bất cẩn