Từ vựng
孝養
こうよう
vocabulary vocab word
bổn phận hiếu thảo
lòng hiếu thảo với cha mẹ
孝養 孝養 こうよう bổn phận hiếu thảo, lòng hiếu thảo với cha mẹ
Ý nghĩa
bổn phận hiếu thảo và lòng hiếu thảo với cha mẹ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0