Từ vựng
孝順
こうじゅん
vocabulary vocab word
sự vâng lời
lòng hiếu thảo
孝順 孝順 こうじゅん sự vâng lời, lòng hiếu thảo
Ý nghĩa
sự vâng lời và lòng hiếu thảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうじゅん
vocabulary vocab word
sự vâng lời
lòng hiếu thảo