Từ vựng
字凧
じだこ
vocabulary vocab word
diều có chữ viết (kanji hoặc kana) trên đó
字凧 字凧 じだこ diều có chữ viết (kanji hoặc kana) trên đó
Ý nghĩa
diều có chữ viết (kanji hoặc kana) trên đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じだこ
vocabulary vocab word
diều có chữ viết (kanji hoặc kana) trên đó