Từ vựng
子狐
こぎつね
vocabulary vocab word
cáo con
chồn non
cáo nhỏ
cáo chưa trưởng thành
子狐 子狐 こぎつね cáo con, chồn non, cáo nhỏ, cáo chưa trưởng thành
Ý nghĩa
cáo con chồn non cáo nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0