Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嫁が笠
よめがかさ
vocabulary vocab word
Ốc vúp Cellana toreuma
嫁ga笠
yomegakasa
嫁が笠
嫁が笠
よめがかさ
Ốc vúp Cellana toreuma
よ
め
が
か
さ
嫁
が
笠
よ
め
が
か
さ
嫁
が
笠
よ
め
が
か
さ
嫁
が
笠
Ý nghĩa
Ốc vúp Cellana toreuma
Ốc vúp Cellana toreuma
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
よめがかさ
Ốc vúp Cellana toreuma
Phân tích thành phần
嫁が笠
Ốc vúp Cellana toreuma
よめがかさ
嫁
lấy chồng, cô dâu
よめ, とつ.ぐ, カ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
家
nhà, gia đình, chuyên gia...
いえ, や, カ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
笠
nón lá, ảnh hưởng của một người
かさ, リュウ
竹
tre
たけ, チク
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.