Từ vựng
ひめ媛 ひめ媛 ひめ媛

Ý nghĩa

công chúa nhỏ công chúa (trong truyện cổ tích phương Tây) cô gái

Luyện viết


Nét: 1/12
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠