Từ vựng
媚中
びちゅー
vocabulary vocab word
nịnh bợ Trung Quốc
chiều lòng Trung Quốc
媚中 媚中 びちゅー nịnh bợ Trung Quốc, chiều lòng Trung Quốc
Ý nghĩa
nịnh bợ Trung Quốc và chiều lòng Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びちゅー
vocabulary vocab word
nịnh bợ Trung Quốc
chiều lòng Trung Quốc