Từ vựng
媚び諂う
こびへつらう
vocabulary vocab word
nịnh hót
luồn cúi
bợ đỡ
nịnh nọt
xu nịnh
媚び諂う 媚び諂う こびへつらう nịnh hót, luồn cúi, bợ đỡ, nịnh nọt, xu nịnh
Ý nghĩa
nịnh hót luồn cúi bợ đỡ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こびへつらう
vocabulary vocab word
nịnh hót
luồn cúi
bợ đỡ
nịnh nọt
xu nịnh