Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
婚約
こんやく
vocabulary vocab word
sự đính hôn
sự hứa hôn
婚約
konyaku
婚約
婚約
こんやく
sự đính hôn, sự hứa hôn
こ
ん
や
く
婚
約
こ
ん
や
く
婚
約
こ
ん
や
く
婚
約
Ý nghĩa
sự đính hôn
và
sự hứa hôn
sự đính hôn, sự hứa hôn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
婚約
sự đính hôn, sự hứa hôn
こんやく
婚
hôn nhân
コン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
昏
tối tăm, chiều tối, hoàng hôn
くら.い, くれ, コン
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
約
lời hứa, khoảng, co lại
つづ.まる, つづ.める, ヤク
糸
sợi chỉ
いと, シ
勺
muôi, một phần mười của một gō, múc
シャク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.