Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
姫ダニ
ひめだに
vocabulary vocab word
bọ ve mềm
ve cứng mềm
姫dani
himedani
姫ダニ
姫ダニ
ひめだに
bọ ve mềm, ve cứng mềm
ひ
め
ダ
ニ
姫
ダ
ニ
ひ
め
ダ
ニ
姫
ダ
ニ
ひ
め
ダ
ニ
姫
ダ
ニ
Ý nghĩa
bọ ve mềm
và
ve cứng mềm
bọ ve mềm, ve cứng mềm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
姫ダニ
bọ ve mềm, ve cứng mềm
ひめダニ
姫
công chúa
ひめ, ひめ-, キ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.