Từ vựng
姫さま
ひめさま
vocabulary vocab word
công chúa
con gái quý tộc
姫さま 姫さま ひめさま công chúa, con gái quý tộc
Ý nghĩa
công chúa và con gái quý tộc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひめさま
vocabulary vocab word
công chúa
con gái quý tộc