Từ vựng
妹御
いもうとご
vocabulary vocab word
em gái (của người khác)
妹御 妹御 いもうとご em gái (của người khác)
Ý nghĩa
em gái (của người khác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いもうとご
vocabulary vocab word
em gái (của người khác)