Từ vựng
妙手
みょうしゅ
vocabulary vocab word
nước cờ xuất sắc
nước đi tài tình
chuyên gia
bậc thầy
người điêu luyện
妙手 妙手 みょうしゅ nước cờ xuất sắc, nước đi tài tình, chuyên gia, bậc thầy, người điêu luyện
Ý nghĩa
nước cờ xuất sắc nước đi tài tình chuyên gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0