Từ vựng
如是
にょぜ
vocabulary vocab word
(như thế này; thường là từ mở đầu của kinh điển)
mười như thị (trong Thiên Thai tông)
如是 如是 にょぜ (như thế này; thường là từ mở đầu của kinh điển), mười như thị (trong Thiên Thai tông)
Ý nghĩa
(như thế này; thường là từ mở đầu của kinh điển) và mười như thị (trong Thiên Thai tông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0