Từ vựng
好物
こうぶつ
vocabulary vocab word
món ăn yêu thích
thức ăn ưa thích
好物 好物 こうぶつ món ăn yêu thích, thức ăn ưa thích
Ý nghĩa
món ăn yêu thích và thức ăn ưa thích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうぶつ
vocabulary vocab word
món ăn yêu thích
thức ăn ưa thích