Từ vựng
奸臣
かんしん
vocabulary vocab word
kẻ bề tôi phản bội
thần dân phản nghịch
奸臣 奸臣 かんしん kẻ bề tôi phản bội, thần dân phản nghịch
Ý nghĩa
kẻ bề tôi phản bội và thần dân phản nghịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんしん
vocabulary vocab word
kẻ bề tôi phản bội
thần dân phản nghịch